調類

diào lèi điều loại

Hán Việt: điều loại · Pinyin: diào lèi

Tổng quan

thanh âm: thanh điệu

Cấu tạo: 調 (điều) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh âm: thanh điệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有声调的语言中声调的类别。古汉语的调类有四个,就是平声、上声、去声、入声。普通话的调类有四个,就是阴平、阳平、上声、去声,另外还有轻声,但不是一个独立的调类。

Eng

  • Cihui 調類 diàolèi n. <lg.> tone category/class