調素 điều tố Hán Việt: điều tố Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 素 (tố)Hán Việtđiều tốCấu tạo調 + 素 · điều + tố nghĩa thành phần: điều + tố Nghĩa EngCihui 調素 iàosù n. <lg.> toneme