調級

tiáo jí điều cấp

Hán Việt: điều cấp · Pinyin: tiáo jí

Tổng quan

điều chỉnh cấp bậc lương

Cấu tạo: 調 (điều) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều chỉnh cấp bậc lương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调整级别(多指提升)。

Eng

  • Cihui 調級 iáojí v.o. adjust wages/grades