調經
điều kinh
Hán Việt: điều kinh · Pinyin: diào jīng
Tổng quan
điều kinh
Nghĩa
Việt
- Cihui điều kinh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指用药物调整月经的周期和血量,使月经正常。
Eng
- Cihui 調經 iáojīng v.o. <Ch. med.> 1. regulate the menstrual function 2. regulate menstruation according to the normal cycle by medical means