調經劑 điều kinh tề Hán Việt: điều kinh tề Tổng quan (y học) thuốc điều kinh Cấu tạo: 調 (điều) + 經 (kinh) + 劑 (tề)Hán Việtđiều kinh tềCấu tạo調 + 經 + 劑 · điều + kinh + tề nghĩa thành phần: điều + kinh + tề Nghĩa ViệtCihui (y học) thuốc điều kinh