調節輪 tiáo jié lún · điều tiết luân Hán Việt: điều tiết luân · Pinyin: tiáo jié lún Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 輪 (luân)Pinyintiáo jié lúnHán Việtđiều tiết luânCấu tạo調 + 節 + 輪 · điều + tiết + luân nghĩa thành phần: điều + tiết + luân