調補 điều bổ Hán Việt: điều bổ Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 補 (bổ)Hán Việtđiều bổCấu tạo調 + 補 · điều + bổ nghĩa thành phần: điều + bổ Nghĩa EngCihui 調補 iàobǔ v. appoint to (a post)