調訓
điều huấn
Hán Việt: điều huấn · Pinyin: tiáo xùn
Tổng quan
huấn luyện | chăm sóc và giáo dục
Nghĩa
Việt
- Cihui huấn luyện | chăm sóc và giáo dục
Eng
- CC-CEDICT to train|to care for and educate
- Cihui to train; to care for and educate