調訪 điều phóng Hán Việt: điều phóng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 訪 (phóng)Hán Việtđiều phóngCấu tạo調 + 訪 · điều + phóng nghĩa thành phần: điều + phóng Nghĩa EngCihui 調訪 iàofǎng v. investigate by visiting (the persons/places concerned)