調課 diào kè · điều khóa Hán Việt: điều khóa · Pinyin: diào kè Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 課 (khóa)Pinyindiào kèHán Việtđiều khóaCấu tạo調 + 課 · điều + khóa nghĩa thành phần: điều + khóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調換上課時間。如:「王老師因個人的因素常常調課,學生們感到非常不便。」