調貨 điều hóa Hán Việt: điều hóa Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 貨 (hóa)Hán Việtđiều hóaCấu tạo調 + 貨 · điều + hóa nghĩa thành phần: điều + hóa Nghĩa EngCihui 調貨 iáohuò* n. seasoning condiments (salt/pepper/etc.)