調資

tiáo zī điều tư

Hán Việt: điều tư · Pinyin: tiáo zī

Tổng quan

điều chỉnh lương | tăng hoặc giảm lương điều chỉnh lương bổng。調整工資(多指提升工資級別)。 評級調資 bình xét cấp bậc lương bổng.

Cấu tạo: 調 (điều) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều chỉnh lương | tăng hoặc giảm lương điều chỉnh lương bổng。調整工資(多指提升工資級別)。 評級調資 bình xét cấp bậc lương bổng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指調整工資。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调整工资(多指提升工资级别):评级~。

Eng

  • CC-CEDICT wage adjustment|to raise or lower wages
  • Cihui wage adjustment; to raise or lower wages