調走 diào zǒu · điều tẩu Hán Việt: điều tẩu · Pinyin: diào zǒu Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 走 (tẩu)Pinyindiào zǒuHán Việtđiều tẩuCấu tạo調 + 走 · điều + tẩu nghĩa thành phần: điều + tẩu Nghĩa EngCihui 調走 iàozǒu r.v. transfer/send away; banish