調達 điều đạt Hán Việt: điều đạt Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 達 (đạt)Hán Việtđiều đạtCấu tạo調 + 達 · điều + đạt nghĩa thành phần: điều + đạt Nghĩa EngCihui 調達 tiáodá v. 1. regulate 2. make harmonious/smooth