調遷
điều thiên
Hán Việt: điều thiên · Pinyin: diào qiān
Tổng quan
điều chuyển | chuyển | dời
Nghĩa
Việt
- Cihui điều chuyển | chuyển | dời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 職務轉任。如:「他由地方政府調遷至中央政府任職。」
Eng
- CC-CEDICT to transfer|to move|to shift
- Cihui to transfer; to move; to shift