調酒

tiáo jiǔ điều tửu

Hán Việt: điều tửu · Pinyin: tiáo jiǔ

Tổng quan

pha chế đồ uống | cocktail

Cấu tạo: 調 (điều) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pha chế đồ uống | cocktail

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混合不同的酒類或加上各種飲料,以調製出多樣風味的雞尾酒的過程。如:「想不到你調酒技術如此高明,是不是經過特別訓練?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据酒的性质,把不同的酒或其他原料掺入酒中,调制成不同口味的酒:~师。

Eng

  • CC-CEDICT to mix drinks|cocktail
  • Cihui to mix drinks; cocktail