调阵子 điều trận tử Hán Việt: điều trận tử Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 阵 (trận) + 子 (tử)Hán Việtđiều trận tửCấu tạo调 + 阵 + 子 · điều + trận + tử nghĩa thành phần: điều + trận + tử