調音
điều âm
Hán Việt: điều âm · Pinyin: tiáo yīn
Tổng quan
chỉnh âm (nhạc cụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉnh âm (nhạc cụ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樂器校正音準之意。通常樂器彈奏之前會先行校正音準。
Eng
- CC-CEDICT to tune (a musical instrument)
- Cihui to tune (a musical instrument)
ja
- JMdict articulation