调风贴怪 điều phong thiếp quái Hán Việt: điều phong thiếp quái Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 风 (phong) + 贴 (thiếp) + 怪 (quái)Hán Việtđiều phong thiếp quáiCấu tạo调 + 风 + 贴 + 怪 · điều + phong + thiếp + quái nghĩa thành phần: điều + phong + thiếp + quái