諂交 chǎn jiāo · siểm giao Hán Việt: siểm giao · Pinyin: chǎn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 交 (giao)Pinyinchǎn jiāoHán Việtsiểm giaoCấu tạo諂 + 交 · siểm + giao nghĩa thành phần: siểm + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向所交献媚。Tân Hoa Tự Điển 1.向所交献媚。