諂佞
siểm nịnh
Hán Việt: siểm nịnh · Pinyin: chǎn nìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"讇佞"; 花言巧语﹐阿谀逢迎。亦指花言巧语阿谀逢迎的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讇佞"。 2.花言巧语﹐阿谀逢迎。亦指花言巧语阿谀逢迎的人。
Eng
- Cihui 諂佞 hǎnnìng* v. flatter; toady