諂冒 chǎn mào · siểm mạo Hán Việt: siểm mạo · Pinyin: chǎn mào Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 冒 (mạo)Pinyinchǎn màoHán Việtsiểm mạoCấu tạo諂 + 冒 · siểm + mạo nghĩa thành phần: siểm + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谄谀﹑嫉妒。冒﹐通"媢"。Tân Hoa Tự Điển 1.谄谀﹑嫉妒。冒﹐通"媢"。