諂口 chǎn kǒu · siểm khẩu Hán Việt: siểm khẩu · Pinyin: chǎn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 口 (khẩu)Pinyinchǎn kǒuHán Việtsiểm khẩuCấu tạo諂 + 口 · siểm + khẩu nghĩa thành phần: siểm + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓满足口腹之需。Tân Hoa Tự Điển 1.谓满足口腹之需。