諂夫

chǎn fū siểm phu

Hán Việt: siểm phu · Pinyin: chǎn fū

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逢迎拍马的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逢迎拍马的人。