諂容 chǎn róng · siểm dung Hán Việt: siểm dung · Pinyin: chǎn róng Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 容 (dung)Pinyinchǎn róngHán Việtsiểm dungCấu tạo諂 + 容 · siểm + dung nghĩa thành phần: siểm + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谄媚的表情。Tân Hoa Tự Điển 1.谄媚的表情。