諂曲

chǎn qū siểm khúc

Hán Việt: siểm khúc · Pinyin: chǎn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讇曲"; 曲意逢迎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讇曲"。 2.曲意逢迎。