諂狎

chǎn xiá siểm hiệp

Hán Việt: siểm hiệp · Pinyin: chǎn xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逢迎亲狎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逢迎亲狎。