諂笑

chǎn xiào siểm tiếu

Hán Việt: siểm tiếu · Pinyin: chǎn xiào

Tổng quan

cười nịnh: cười lấy lòng

Cấu tạo: (siểm) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cười nịnh: cười lấy lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓强笑以求媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓强笑以求媚。

Eng

  • Cihui 諂笑 hǎnxiào v. smile ingratiatingly ◆n. ingratiating fawning smile