諂語 chǎn yǔ · siểm ngữ Hán Việt: siểm ngữ · Pinyin: chǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 語 (ngữ)Pinyinchǎn yǔHán Việtsiểm ngữCấu tạo諂 + 語 · siểm + ngữ nghĩa thành phần: siểm + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"讇语"; 奉承话。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讇语"。 2.奉承话。