諂辭

chǎn cí siểm từ

Hán Việt: siểm từ · Pinyin: chǎn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿谀奉承的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阿谀奉承的言辞。