諂附 chǎn fù · siểm phụ Hán Việt: siểm phụ · Pinyin: chǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 諂 (siểm) + 附 (phụ)Pinyinchǎn fùHán Việtsiểm phụCấu tạo諂 + 附 · siểm + phụ nghĩa thành phần: siểm + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"讇附"; 逢迎趋附。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讇附"。 2.逢迎趋附。