諂首

chǎn shǒu siểm thủ

Hán Việt: siểm thủ · Pinyin: chǎn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (siểm) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逢迎顺服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逢迎顺服。