諒可 lượng khả Hán Việt: lượng khả Tổng quan Cấu tạo: 諒 (lượng) + 可 (khả)Hán Việtlượng khảCấu tạo諒 + 可 · lượng + khả nghĩa thành phần: lượng + khả Nghĩa EngCihui 諒可 iàngkě aux. assume that sth. is possible