諒已 lượng dĩ Hán Việt: lượng dĩ Tổng quan Cấu tạo: 諒 (lượng) + 已 (dĩ)Hán Việtlượng dĩCấu tạo諒 + 已 · lượng + dĩ nghĩa thành phần: lượng + dĩ Nghĩa EngCihui 諒已 iàngyǐ f.e. <wr.> I presume you (he/she/they) must already have...; Presumably it must have been...