諒必 lượng tất Hán Việt: lượng tất Tổng quan Cấu tạo: 諒 (lượng) + 必 (tất)Hán Việtlượng tấtCấu tạo諒 + 必 · lượng + tất nghĩa thành phần: lượng + tất Nghĩa EngCihui 諒必 iàngbì* adv. probably; maybe; most likely