谆嘱
truân chúc
Hán Việt: truân chúc · Pinyin: zhūn zhǔ
Tổng quan
1.谆谆嘱咐。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 諄囑 hūnzhǔ v. give repeated advice
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谆谆嘱咐。
Eng
- Cihui 諄囑 hūnzhǔ v. give repeated advice
- Tần suất từ 諄囑 hūnzhǔ v. give repeated advice
Hán Việt: truân chúc · Pinyin: zhūn zhǔ
1.谆谆嘱咐。