諄復 zhūn fù · truân phục Hán Việt: truân phục · Pinyin: zhūn fù Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 復 (phục)Pinyinzhūn fùHán Việttruân phụcCấu tạo諄 + 復 · truân + phục nghĩa thành phần: truân + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谆复"。