諄熟 zhūn shú · truân thục Hán Việt: truân thục · Pinyin: zhūn shú Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 熟 (thục)Pinyinzhūn shúHán Việttruân thụcCấu tạo諄 + 熟 · truân + thục nghĩa thành phần: truân + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再三告诫使牢记不忘。Tân Hoa Tự Điển 1.再三告诫使牢记不忘。