諄篤 zhūn dǔ · truân đốc Hán Việt: truân đốc · Pinyin: zhūn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 篤 (đốc)Pinyinzhūn dǔHán Việttruân đốcCấu tạo諄 + 篤 · truân + đốc nghĩa thành phần: truân + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谆厚笃实。Tân Hoa Tự Điển 1.谆厚笃实。