諄詳 zhūn xiáng · truân tường Hán Việt: truân tường · Pinyin: zhūn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 詳 (tường)Pinyinzhūn xiángHán Việttruân tườngCấu tạo諄 + 詳 · truân + tường nghĩa thành phần: truân + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恳切而详尽。Tân Hoa Tự Điển 1.恳切而详尽。