諄請

zhūn qǐng truân thỉnh

Hán Việt: truân thỉnh · Pinyin: zhūn qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再三恳请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再三恳请。