谇诟

suì gòutối cấu

Hán Việt: tối cấu · Pinyin: suì gòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.责难辱骂。

Cấu tạo: 誶 (tối) + 詬 (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.责难辱骂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

詬厲 · 詬詈 · 詬駡 · 诟病 · 诟骂 · 詬侮 · 詬叱 · 詬唧