谇诼 suì zhuó·tối trác Hán Việt: tối trác · Pinyin: suì zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.数说﹔毁谤。 Cấu tạo: 誶 (tối) + 諑 (trác)Pinyinsuì zhuóHán Việttối trácCấu tạo誶 + 諑 · tối + trác nghĩa thành phần: tối + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.数说﹔毁谤。 Từ liên quan Gần nghĩa誶乖 · 誶候 · 誶德 · 誶悍 · 誶晦 · 誶暴 · 誶眊 · 誶罵