談叢
đàm tùng
Hán Việt: đàm tùng · Pinyin: tán cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 知识的渊薮; 人众聚谈之所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.知识的渊薮。 2.人众聚谈之所。
Eng
- Cihui 談叢 áncóng n. collection of conversations
Hán Việt: đàm tùng · Pinyin: tán cóng