談書 tán shū · đàm thư Hán Việt: đàm thư · Pinyin: tán shū Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 書 (thư)Pinyintán shūHán Việtđàm thưCấu tạo談 + 書 · đàm + thư nghĩa thành phần: đàm + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲论学问。Tân Hoa Tự Điển 1.讲论学问。