談交

tán jiāo đàm giao

Hán Việt: đàm giao · Pinyin: tán jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言谈之交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言谈之交。