谈兴

tán xìngđàm hưng

Hán Việt: đàm hưng · Pinyin: tán xìng

Tổng quan

hứng nói chuyện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谈话的兴致。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

談話的興致。如:「他雖臥病在床,依然談興不減。」

Cấu tạo: 談 (đàm) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứng thú nói chuyện: hứng nói chuyện
  • Biên soạn 談興 tánxìng n. interest/enthusiasm in discussion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈话的兴致。

Eng

  • Cihui 談興 tánxìng n. interest/enthusiasm in discussion

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵 · 兴办