談興
đàm hưng
Hán Việt: đàm hưng · Pinyin: tán xìng
Tổng quan
hứng thú nói chuyện: hứng nói chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui hứng thú nói chuyện: hứng nói chuyện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谈话的兴致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谈话的兴致。
Eng
- Cihui 談興 tánxìng n. interest/enthusiasm in discussion