談吐風聲

tán tǔ fēng shēng đàm thổ phong thanh

Hán Việt: đàm thổ phong thanh · Pinyin: tán tǔ fēng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (thổ) + (phong) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容谈话活跃而有趣。