談吻 tán wěn · đàm vẫn Hán Việt: đàm vẫn · Pinyin: tán wěn Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 吻 (vẫn)Pinyintán wěnHán Việtđàm vẫnCấu tạo談 + 吻 · đàm + vẫn nghĩa thành phần: đàm + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵谈之口。Tân Hoa Tự Điển 1.纵谈之口。