談妙 tán miào · đàm diệu Hán Việt: đàm diệu · Pinyin: tán miào Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 妙 (diệu)Pinyintán miàoHán Việtđàm diệuCấu tạo談 + 妙 · đàm + diệu nghĩa thành phần: đàm + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈说宗教义理。Tân Hoa Tự Điển 1.谈说宗教义理。